bàn tán

Học thuật
Thân thiện
bàn tán

Mọi người bàn tán về bộ phim mới ở quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thảo luận, bình phẩm một cách rộng rãi, không chính thức thường không đi đến kết luận cụ thể: Hành động trao đổi ý kiến, nhận xét về một sự việc, một người nào đó trong một nhóm người, thường mang tính chất lan truyền, tán gẫu hơn một cuộc thảo luận tổ chức.
    • xầm, bình luận (một cách tiêu cực hoặc tò mò): Thường ám chỉ việc bàn tán sau lưng, bàn tán về những chuyện riêng tư hoặc gây tranh cãi của người khác.
dụ sử dụng
  • (Ý kiến của công chúng thảo luận rộng rãi về sự việc đó.)
  • (Mọi người xầm bàn tán sôi nổi về tin đồn.)
  • (Ngồi quán cà phê, họ thảo luận đủ mọi chuyện.)
  • ( tiếng nói chuyện xầm từ phía cuối phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bàn tán xôn xao": bàn tán một cách ồn ào, sôi nổi, lan truyền nhanh.
    • Tin đó khiến cả làng bàn tán xôn xao.
  • "bàn tán râm ran": bàn tán với nhiều tiếng nói nhỏ liên tục, tạo thành một âm thanh rì rầm.
    • Khán giả bàn tán râm ran sau màn trình diễn gây sốc.
  • "bị đem ra bàn tán": trở thành chủ đề, đối tượng cho mọi người thảo luận, bình phẩm (thường không mong muốn).
    • Anh ấy không thích bị đem ra bàn tán.
  • "bàn ra tán vào": (thành ngữ) bàn bạc, thảo luận loanh quanh, không tập trung, không đi đến đâu.
    • Cả buổi chỉ ngồi bàn ra tán vào, chẳng giải quyết được việc .
Biến thể từ liên quan
  • Bàn bạc (đg.): Thảo luận mục đích, nghiêm túc hơn để đi đến quyết định.
  • Thảo luận (đg.): Trao đổi ý kiến một cách hệ thống, bài bản về một vấn đề.
  • Bình phẩm (đg.): Đưa ra nhận xét, đánh giá (thường về mặt nghệ thuật, văn chương hoặc về người khác).
  • Bán tán (đg., phương ngữ, ít dùng): Một biến thể nói tắt của "bàn tán".
Từ đồng nghĩa
  • Bình luận: Đưa ra ý kiến nhận xét.
  • Bàn luận: Thảo luận, trao đổi ý kiến (trang trọng hơn "bàn tán").
  • Xì xào: Nói chuyện nhỏ, thì thầm với nhau (thường hàm ý bàn tán).
  • Tán gẫu: Nói chuyện phiếm, chuyện không quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Im lặng: Không nói .
  • Giữ kín: Không để lộ thông tin ra ngoài.
  • Độc thoại: Tự nói một mình.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Bàn ra tán vào: Như đã giải thíchmục trên.
  • Tai vách mạch rừng: (Thành ngữ) Nhắc nhở rằng lời nói có thể bị nghe lén, vậy cần thận trọng khi bàn tán điều đó.
bàn tán

Mọi người bàn tán về bộ phim mới ở quán cà phê.

  1. đg. Bàn bạc một cách rộng rãi, không tổ chức không đi đến kết luận. Dư luận bàn tán nhiều. Tiếng xì xào bàn tán.

Từ gần giống

Từ chứa "bàn tán"